vitré
/vit.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
vitré nghĩa là có kính, kính.
Nghĩa của vitré
Tính từ
- Có kính.
- Baie vitréelỗ cửa có kính
- Giải phẫu (như) kính.
- Corps vitréthể kính
Dạng từ của vitré
| Số nhiều | vitrés |
| Giống cái | vitrée |
| Giống cái số nhiều | vitrées |
Cụm từ, thành ngữ với vitré
- électricité vitrée — (từ cũ, nghĩa cũ) điện xát thủy tinh, điện dương
Câu hỏi thường gặp
vitré nghĩa là gì?
vitré (tính từ) nghĩa là có kính, kính.
vitré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitré (giọng Pháp chuẩn): /vit.ʁe/.