TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitrée

/vit.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

vitrée nghĩa là Xem vitré.

Nghĩa của vitrée

Tính từ

  1. xem vitré — Có kính.

Câu hỏi thường gặp

vitrée nghĩa là gì?

vitrée (tính từ) nghĩa là Xem vitré.

vitrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitrée (giọng Pháp chuẩn): /vit.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.