Kín đáo tiếng Pháp là gì?
"kín đáo" trong tiếng Pháp là discret (tính từ), discrètement (phó từ).
discret Tính từ
/dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín đáo.
- Confident discret kẻ tâm tình kín đáo
- Une entrée discrète lối vào kín đáo
discrètement Phó từ
/dis.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín đáo.
- Intervenir discretement can thiệp kín đáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kín đáo tiếng Pháp là gì?
"kín đáo" trong tiếng Pháp là discret (tính từ), discrètement (phó từ).