TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kín đáo tiếng Pháp là gì?

"kín đáo" trong tiếng Pháp là discret (tính từ), discrètement (phó từ).

discret Tính từ

/dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín đáo.

  • Confident discret kẻ tâm tình kín đáo
  • Une entrée discrète lối vào kín đáo

Xem đầy đủ từ "discret": giống, cách chia, thành ngữ →

discrètement Phó từ

/dis.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín đáo.

  • Intervenir discretement can thiệp kín đáo

Xem đầy đủ từ "discrètement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kín đáo tiếng Pháp là gì?

"kín đáo" trong tiếng Pháp là discret (tính từ), discrètement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.