TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kém tiếng Pháp là gì?

"kém" trong tiếng Pháp là mauvais (tính từ), moins (phó từ).

mauvais Tính từ

/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu, tồi, dở, kém.

  • Beaucoup d'élèves sont mauvais en algèbre. Nhiều học sinh học kém môn đại số.
  • Mauvais bois gỗ xấu

Xem đầy đủ từ "mauvais": giống, cách chia, thành ngữ →

moins Phó từ

/mwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kém hơn, không bằng; ít hơn.

  • Moins d'hommes ít người hơn
  • Moins bon không tốt bằng

Xem đầy đủ từ "moins": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kém" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kém tiếng Pháp là gì?

"kém" trong tiếng Pháp là mauvais (tính từ), moins (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.