TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

In tiếng Pháp là gì?

"in" trong tiếng Pháp là imprimer (ngoại động từ).

imprimer Ngoại động từ

/ɛ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: In.

  • En 2018, l'Algérie a imprimé de l'argent pour couvrir sont déficit. Năm 2018, Algeria in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước.
  • J'imprime 100 pages. Tôi in 100 trang.

Xem đầy đủ từ "imprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "in" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

In tiếng Pháp là gì?

"in" trong tiếng Pháp là imprimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.