In tiếng Pháp là gì?
"in" trong tiếng Pháp là imprimer (ngoại động từ).
imprimer Ngoại động từ
/ɛ̃.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In.
- En 2018, l'Algérie a imprimé de l'argent pour couvrir sont déficit. Năm 2018, Algeria in tiền để bù đắp thâm hụt ngân sách nhà nước.
- J'imprime 100 pages. Tôi in 100 trang.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "in" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
In tiếng Pháp là gì?
"in" trong tiếng Pháp là imprimer (ngoại động từ).