impression
impression nghĩa là ấn tượng, cảm giác, cảm tưởng.
Nghĩa của impression
Danh từ · giống cái
- Ấn tượng.
- Faire bonne impressiongây ấn tượng tốt
- Cảm giác; cảm tưởng.
- Impression de froidcảm giác lạnh
- Impressions de voyagecảm tưởng du lịch
- Sự in; lần in.
- Impression des étoffessự in vải
- L'impression d'un livresự in một cuốn sách
- La dernière impression d'un livrelần in cuối của một cuốn sách
- Impression bi -directionnellekỹ thuật in hai chiều
- Impression aux cadres/impression à tamissự in lưới
- Impression des cotonnadessự in vải
- Hội họa lớp màu nền.
- Cũ dấu.
- Impression des pasdấu bước chân
- Cũ ảnh hưởng.
Dạng từ của impression
Đi với mạo từ: une impression · l'impression
| Số nhiều | impressions |
Họ từ của impression
Câu ví dụ với impression
- Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250
- Je n’avais pas l’intention de te donner cette impression. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an impression, the overall effect of something; the indentation or depression made by the pressure of one object on another; a print, print-out
Câu hỏi thường gặp
impression nghĩa là gì?
impression (danh từ) nghĩa là ấn tượng, cảm giác, cảm tưởng.
impression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impression (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ̃/.
impression là giống đực hay giống cái?
impression là danh từ giống cái (dùng với une, la).