imprimante
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁi.mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
imprimante nghĩa là bộ in, máy in.
Nghĩa của imprimante
Danh từ · giống cái
- Bộ in (trong máy tính điện tử); máy in.
- Imprimante à impactmáy in châm, máy in đập
- Imprimante à jet d'encremáy in tia mực
- Imprimante à mosaïquemáy in khảm
- Imprimante à parallèlemáy in song song, máy in từng dòng, máy in cả dòng
- Imprimante sériellemáy in từng con chữ
- Imprimante thermiquemáy in nhiệt
Tính từ
- xem imprimant — Để in.
Dạng từ của imprimante
Đi với mạo từ: une imprimante · l'imprimante
| Số nhiều | imprimantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ printer (machine used to print text or images)
Câu hỏi thường gặp
imprimante nghĩa là gì?
imprimante (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ in, máy in.
imprimante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprimante (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁi.mɑ̃t/.
imprimante là giống đực hay giống cái?
imprimante là danh từ giống cái (dùng với une, la).