TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imprimant

/ɛ̃pʁimɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

imprimant nghĩa là để in.

Nghĩa của imprimant

Tính từ

  1. Để in.
    • Cylindre imprimanttrục in

Câu hỏi thường gặp

imprimant nghĩa là gì?

imprimant (tính từ) nghĩa là để in.

imprimant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imprimant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃pʁimɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.