imprimatur
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pʁi.ma.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
imprimatur nghĩa là phép cho in.
Nghĩa của imprimatur
Danh từ · giống đực
- Phép cho in.
Dạng từ của imprimatur
Đi với mạo từ: un imprimatur · l'imprimatur
| Số nhiều | imprimaturs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprimatur
Câu hỏi thường gặp
imprimatur nghĩa là gì?
imprimatur (danh từ) nghĩa là phép cho in.
imprimatur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprimatur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁi.ma.tyʁ/.
imprimatur là giống đực hay giống cái?
imprimatur là danh từ giống đực (dùng với un, le).