TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impressionnisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

impressionnisme nghĩa là chủ nghĩa ấn tượng, xu hướng ấn tượng.

Nghĩa của impressionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Chủ nghĩa ấn tượng; (hội họa) xu hướng ấn tượng.

Dạng từ của impressionnisme

Đi với mạo từ: un impressionnisme · l'impressionnisme

Số nhiềuimpressionnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impressionism (movement in art)

Câu hỏi thường gặp

impressionnisme nghĩa là gì?

impressionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ấn tượng, xu hướng ấn tượng.

impressionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impressionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nism/.

impressionnisme là giống đực hay giống cái?

impressionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.