impressionnisme
impressionnisme nghĩa là chủ nghĩa ấn tượng, xu hướng ấn tượng.
Nghĩa của impressionnisme
Danh từ · giống đực
- Văn học Chủ nghĩa ấn tượng; (hội họa) xu hướng ấn tượng.
Dạng từ của impressionnisme
Đi với mạo từ: un impressionnisme · l'impressionnisme
| Số nhiều | impressionnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impressionism (movement in art)
Câu hỏi thường gặp
impressionnisme nghĩa là gì?
impressionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa ấn tượng, xu hướng ấn tượng.
impressionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impressionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nism/.
impressionnisme là giống đực hay giống cái?
impressionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).