TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réglet

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ɡlɛ/ giọng máy của trình duyệt

réglet nghĩa là thước con trượt.

Nghĩa của réglet

Danh từ · giống đực

  1. Thước con trượt (của thợ mộc...).
  2. Kiến trúc Đường chỉ dẹt.
  3. Thẻ đánh dấu tranh (ở sách đọc thở...).
  4. In, cũ đường chỉ ngang.

Dạng từ của réglet

Đi với mạo từ: un réglet · le réglet

Số nhiềuréglets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kind of ruler (first meaning), usually in metal, where the physical extremity is the first graduation; reglet

Câu hỏi thường gặp

réglet nghĩa là gì?

réglet (danh từ) nghĩa là thước con trượt.

réglet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réglet (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡlɛ/.

réglet là giống đực hay giống cái?

réglet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.