TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huy hiệu tiếng Pháp là gì?

"huy hiệu" trong tiếng Pháp là insigne (danh từ), blason (danh từ), badge (danh từ).

insigne Danh từ · giống đực

/ɛ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu.

  • L'insigne d'un parti huy hiệu của một đảng

Xem đầy đủ từ "insigne": giống, cách chia, thành ngữ →

blason Danh từ · giống đực

/bla.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu.

Xem đầy đủ từ "blason": giống, cách chia, thành ngữ →

badge Danh từ · giống đực

/badʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phù hiệu; huy hiệu.

Xem đầy đủ từ "badge": giống, cách chia, thành ngữ →

plaque Danh từ · giống cái

/plak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu (của người kiểm lâm, người bán hàng rong...).

Xem đầy đủ từ "plaque": giống, cách chia, thành ngữ →

décoration Danh từ · giống cái

/de.kɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy chương, huân chương.

Xem đầy đủ từ "décoration": giống, cách chia, thành ngữ →

macaron Danh từ · giống đực

/ma.ka.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu tròn (đeo ở khuy áo).

Xem đầy đủ từ "macaron": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huy hiệu tiếng Pháp là gì?

"huy hiệu" trong tiếng Pháp là insigne (danh từ), blason (danh từ), badge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.