Huy hiệu tiếng Pháp là gì?
"huy hiệu" trong tiếng Pháp là insigne (danh từ), blason (danh từ), badge (danh từ).
insigne Danh từ · giống đực
/ɛ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy hiệu.
- L'insigne d'un parti huy hiệu của một đảng
blason Danh từ · giống đực
/bla.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy hiệu.
badge Danh từ · giống đực
/badʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phù hiệu; huy hiệu.
plaque Danh từ · giống cái
/plak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy hiệu (của người kiểm lâm, người bán hàng rong...).
décoration Danh từ · giống cái
/de.kɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy chương, huân chương.
macaron Danh từ · giống đực
/ma.ka.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huy hiệu tròn (đeo ở khuy áo).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huy hiệu tiếng Pháp là gì?
"huy hiệu" trong tiếng Pháp là insigne (danh từ), blason (danh từ), badge (danh từ).