badge
/badʒ/ giọng máy của trình duyệt
badge nghĩa là phù hiệu, huy hiệu.
Nghĩa của badge
Danh từ · giống đực
- Phù hiệu; huy hiệu.
Dạng từ của badge
Đi với mạo từ: un badge · le badge
| Số nhiều | badges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badge
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity badge
Câu hỏi thường gặp
badge nghĩa là gì?
badge (danh từ) nghĩa là phù hiệu, huy hiệu.
badge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của badge (giọng Pháp chuẩn): /badʒ/.
badge là giống đực hay giống cái?
badge là danh từ giống đực (dùng với un, le).