TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badge

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/badʒ/ giọng máy của trình duyệt

badge nghĩa là phù hiệu, huy hiệu.

Nghĩa của badge

Danh từ · giống đực

  1. Phù hiệu; huy hiệu.

Dạng từ của badge

Đi với mạo từ: un badge · le badge

Số nhiềubadges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identity badge

Câu hỏi thường gặp

badge nghĩa là gì?

badge (danh từ) nghĩa là phù hiệu, huy hiệu.

badge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badge (giọng Pháp chuẩn): /badʒ/.

badge là giống đực hay giống cái?

badge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.