TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baderne

danh từ giống cái (f)
/ba.dɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

baderne nghĩa là người nệ cổ.

Nghĩa của baderne

Danh từ · giống cái

  1. Người nệ cổ.

Dạng từ của baderne

Đi với mạo từ: une baderne · la baderne

Số nhiềubadernes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baderne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fogey

Câu hỏi thường gặp

baderne nghĩa là gì?

baderne (danh từ) nghĩa là người nệ cổ.

baderne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baderne (giọng Pháp chuẩn): /ba.dɛʁn/.

baderne là giống đực hay giống cái?

baderne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.