TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badauderie

danh từ giống cái (f)
/ba.do.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

badauderie nghĩa là thói thích đứng xem.

Nghĩa của badauderie

Danh từ · giống cái

  1. Thói thích đứng xem.

Dạng từ của badauderie

Đi với mạo từ: une badauderie · la badauderie

Số nhiềubadauderies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badauderie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ onlooking; rubbernecking

Câu hỏi thường gặp

badauderie nghĩa là gì?

badauderie (danh từ) nghĩa là thói thích đứng xem.

badauderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badauderie (giọng Pháp chuẩn): /ba.do.dʁi/.

badauderie là giống đực hay giống cái?

badauderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.