TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

badigeon

danh từ giống đực (m)
/ba.di.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

badigeon nghĩa là vôi quét tường.

Nghĩa của badigeon

Danh từ · giống đực

  1. Vôi quét tường.

Dạng từ của badigeon

Đi với mạo từ: un badigeon · le badigeon

Số nhiềubadigeons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badigeon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distemper, badigeon

Câu hỏi thường gặp

badigeon nghĩa là gì?

badigeon (danh từ) nghĩa là vôi quét tường.

badigeon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badigeon (giọng Pháp chuẩn): /ba.di.ʒɔ̃/.

badigeon là giống đực hay giống cái?

badigeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.