TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macaron

danh từ giống đực (m)
/ma.ka.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

macaron nghĩa là bánh hạnh nhân.

Nghĩa của macaron

Danh từ · giống đực

  1. Bánh hạnh nhân.
  2. Mớ tóc cuôn trên tay.
  3. Thân mật Huy hiệu tròn (đeo ở khuy áo).
  4. Thông tục Cú đánh.

Dạng từ của macaron

Đi với mạo từ: un macaron · le macaron

Số nhiềumacarons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macaron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macaron (pastry); buns rolled over the ears and worn symmetrically; round insignia, roundel; round badge or sticker

Câu hỏi thường gặp

macaron nghĩa là gì?

macaron (danh từ) nghĩa là bánh hạnh nhân.

macaron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macaron (giọng Pháp chuẩn): /ma.ka.ʁɔ̃/.

macaron là giống đực hay giống cái?

macaron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.