TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blason

danh từ giống đực (m)
/bla.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

blason nghĩa là huy hiệu, khoa huy hiệu.

Nghĩa của blason

Danh từ · giống đực

  1. Huy hiệu.
  2. Khoa huy hiệu.
  3. Bài thơ vịnh (để khen hoặc chê).
    • redorer son blasonxem redorer
    • ternir (salir) son blasonlàm ô danh gia đình

Dạng từ của blason

Đi với mạo từ: un blason · le blason

Số nhiềublasons

Họ từ của blason

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heraldry (as a field of study); a coat of arms; blazon (description of a coat of arms); a form of poetry describing the parts of a female beloved in a series of metaphors

Câu hỏi thường gặp

blason nghĩa là gì?

blason (danh từ) nghĩa là huy hiệu, khoa huy hiệu.

blason phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blason (giọng Pháp chuẩn): /bla.zɔ̃/.

blason là giống đực hay giống cái?

blason là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.