TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hun khói tiếng Pháp là gì?

"hun khói" trong tiếng Pháp là fumer (ngoại động từ), saurer (động từ), fumé (tính từ).

fumer Ngoại động từ

/fy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xông khói, hun khói.

  • Fumer des jambons xông khói giăm bông

Xem đầy đủ từ "fumer": giống, cách chia, thành ngữ →

saurer Động từ

/sɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hun khói.

  • Saurer des poissons Hun khói cá

Xem đầy đủ từ "saurer": giống, cách chia, thành ngữ →

fumé Tính từ

/fy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xông khói, hun khói.

  • verres fumés kính râm

Xem đầy đủ từ "fumé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hun khói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hun khói tiếng Pháp là gì?

"hun khói" trong tiếng Pháp là fumer (ngoại động từ), saurer (động từ), fumé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.