Hun khói tiếng Pháp là gì?
"hun khói" trong tiếng Pháp là fumer (ngoại động từ), saurer (động từ), fumé (tính từ).
fumer Ngoại động từ
/fy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xông khói, hun khói.
- Fumer des jambons xông khói giăm bông
saurer Động từ
/sɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hun khói.
- Saurer des poissons Hun khói cá
fumé Tính từ
/fy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xông khói, hun khói.
- verres fumés kính râm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hun khói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- enfumerNgoại động từ · Xông khói, hun khói
- fumigerNgoại động từ · Hun khói (để tẩy uế...)
- fumigationDanh từ · Sự hun khói (để tẩy uế...)
- fumageDanh từ · Sự xông khói, sự hun khói
- enfumageDanh từ · Sự xông khói, sự hun khói (đô ong, khi lấy mật)
- boucanageDanh từ · Sự hun khói (thịt, cá)
- saurissageDanh từ · Sự hun khói (cá)
Câu hỏi thường gặp
Hun khói tiếng Pháp là gì?
"hun khói" trong tiếng Pháp là fumer (ngoại động từ), saurer (động từ), fumé (tính từ).