TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfumage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃fymaʒ/ giọng máy của trình duyệt

enfumage nghĩa là sự xông khói, sự hun khói.

Nghĩa của enfumage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xông khói, sự hun khói (đô ong, khi lấy mật).

Dạng từ của enfumage

Đi với mạo từ: un enfumage · l'enfumage

Câu hỏi thường gặp

enfumage nghĩa là gì?

enfumage (danh từ) nghĩa là sự xông khói, sự hun khói.

enfumage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfumage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃fymaʒ/.

enfumage là giống đực hay giống cái?

enfumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.