TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumage

danh từ giống đực (m)
/fy.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

fumage nghĩa là sự xông khói, sự hun khói, sự bón phân.

Nghĩa của fumage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xông khói, sự hun khói.
    • Le fumage des jambonssự xông khói giăm bông
  2. Sự bón phân.

Dạng từ của fumage

Đi với mạo từ: un fumage · le fumage

Số nhiềufumages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoking (of food etc)

Câu hỏi thường gặp

fumage nghĩa là gì?

fumage (danh từ) nghĩa là sự xông khói, sự hun khói, sự bón phân.

fumage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumage (giọng Pháp chuẩn): /fy.maʒ/.

fumage là giống đực hay giống cái?

fumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.