fumable
/fymabl/ giọng máy của trình duyệt
fumable nghĩa là hút được.
Nghĩa của fumable
Tính từ
- Hút được.
- Tabac qui n'est pas fumablethuốc không hút được
Dạng từ của fumable
| Số nhiều | fumables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smokable
Câu hỏi thường gặp
fumable nghĩa là gì?
fumable (tính từ) nghĩa là hút được.
fumable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumable (giọng Pháp chuẩn): /fymabl/.