TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fumagine

danh từ giống cái (f)
/fy.ma.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

fumagine nghĩa là bệnh bồ hóng.

Nghĩa của fumagine

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh bồ hóng (ở cây, do nấm).

Dạng từ của fumagine

Đi với mạo từ: une fumagine · la fumagine

Số nhiềufumagines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sooty mold

Câu hỏi thường gặp

fumagine nghĩa là gì?

fumagine (danh từ) nghĩa là bệnh bồ hóng.

fumagine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumagine (giọng Pháp chuẩn): /fy.ma.ʒin/.

fumagine là giống đực hay giống cái?

fumagine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.