fumagine
danh từ giống cái (f)
/fy.ma.ʒin/ giọng máy của trình duyệt
fumagine nghĩa là bệnh bồ hóng.
Nghĩa của fumagine
Danh từ · giống cái
- Bệnh bồ hóng (ở cây, do nấm).
Dạng từ của fumagine
Đi với mạo từ: une fumagine · la fumagine
| Số nhiều | fumagines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sooty mold
Câu hỏi thường gặp
fumagine nghĩa là gì?
fumagine (danh từ) nghĩa là bệnh bồ hóng.
fumagine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumagine (giọng Pháp chuẩn): /fy.ma.ʒin/.
fumagine là giống đực hay giống cái?
fumagine là danh từ giống cái (dùng với une, la).