Hợp thức tiếng Pháp là gì?
"hợp thức" trong tiếng Pháp là régulier (tính từ), régulièrement (phó từ).
régulier Tính từ
/ʁe.ɡy.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp thức, chính quy.
- Procédure régulière thủ tục hợp thức
- Armée régulière quân đội chính quy
régulièrement Phó từ
/ʁe.ɡy.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp thức.
- Fonctionnaire nommé régulièrement viên chức được bổ dụng hợp thức
Xem đầy đủ từ "régulièrement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp thức tiếng Pháp là gì?
"hợp thức" trong tiếng Pháp là régulier (tính từ), régulièrement (phó từ).