TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hỗn độn tiếng Pháp là gì?

"hỗn độn" trong tiếng Pháp là chaotique (tính từ).

chaotique Tính từ

/ka.ɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn độn, lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "chaotique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn độn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỗn độn tiếng Pháp là gì?

"hỗn độn" trong tiếng Pháp là chaotique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.