Hư hỏng tiếng Pháp là gì?
"hư hỏng" trong tiếng Pháp là vicieux (tính từ), corrompu (tính từ).
vicieux Tính từ
/vi.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc thói hư, hư, hư hỏng.
- Inclination vicieuse khuynh hướng theo thói hư
- Enfant vicieux đứa trẻ hư
corrompu Tính từ
/kɔ.ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng, biến chất, hư hỏng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hư hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hư hỏng tiếng Pháp là gì?
"hư hỏng" trong tiếng Pháp là vicieux (tính từ), corrompu (tính từ).