endommagement
endommagement nghĩa là sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại, sự hư hỏng, sự tổn hại.
Nghĩa của endommagement
Danh từ · giống đực
- Sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại.
- Sự hư hỏng, sự tổn hại.
Dạng từ của endommagement
Đi với mạo từ: un endommagement · l'endommagement
| Số nhiều | endommagements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damaging
Câu hỏi thường gặp
endommagement nghĩa là gì?
endommagement (danh từ) nghĩa là sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại, sự hư hỏng, sự tổn hại.
endommagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endommagement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.maʒ.mɑ̃/.
endommagement là giống đực hay giống cái?
endommagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).