TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endommagement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.maʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endommagement nghĩa là sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại, sự hư hỏng, sự tổn hại.

Nghĩa của endommagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại.
  2. Sự hư hỏng, sự tổn hại.

Dạng từ của endommagement

Đi với mạo từ: un endommagement · l'endommagement

Số nhiềuendommagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damaging

Câu hỏi thường gặp

endommagement nghĩa là gì?

endommagement (danh từ) nghĩa là sự làm hư hỏng, sự làm tổn hại, sự hư hỏng, sự tổn hại.

endommagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endommagement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.maʒ.mɑ̃/.

endommagement là giống đực hay giống cái?

endommagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.