TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hư tiếng Pháp là gì?

"hư" trong tiếng Pháp là vicieux (tính từ), gâté (tính từ), vilain (tính từ).

vicieux Tính từ

/vi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thói hư, hư, hư hỏng.

  • Inclination vicieuse khuynh hướng theo thói hư
  • Enfant vicieux đứa trẻ hư

Xem đầy đủ từ "vicieux": giống, cách chia, thành ngữ →

gâté Tính từ

/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hư, thối, ủng.

  • Fruit gâté quả ủng

Xem đầy đủ từ "gâté": giống, cách chia, thành ngữ →

vilain Tính từ

/vi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hư (trẻ con).

Xem đầy đủ từ "vilain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hư tiếng Pháp là gì?

"hư" trong tiếng Pháp là vicieux (tính từ), gâté (tính từ), vilain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.