gâté
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt
gâté nghĩa là hư, thối.
Nghĩa của gâté
Tính từ
- Hư, thối, ủng.
- Fruit gâtéquả ủng
Dạng từ của gâté
| Số nhiều | gâtés |
| Giống cái | gâtée |
| Giống cái số nhiều | gâtées |
Cụm từ, thành ngữ với gâté
- enfant gâté — con cưng; người được nuông chiều
- un enfant gâté de la fortune — người số may
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spoiled; excessively pampered; spoiled; damaged to the point of being unusable
Câu hỏi thường gặp
gâté nghĩa là gì?
gâté (tính từ) nghĩa là hư, thối.
gâté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gâté (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.te/.