TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt

gâté nghĩa là hư, thối.

Nghĩa của gâté

Tính từ

  1. Hư, thối, ủng.
    • Fruit gâtéquả ủng

Dạng từ của gâté

Số nhiềugâtés
Giống cáigâtée
Giống cái số nhiềugâtées

Cụm từ, thành ngữ với gâté

  • enfant gâté — con cưng; người được nuông chiều
  • un enfant gâté de la fortune — người số may
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spoiled; excessively pampered; spoiled; damaged to the point of being unusable

Câu hỏi thường gặp

gâté nghĩa là gì?

gâté (tính từ) nghĩa là hư, thối.

gâté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâté (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.