TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gâtisme

danh từ giống đực (m)
/ɡa.tism/ giọng máy của trình duyệt

gâtisme nghĩa là sự lẫn cẫn.

Nghĩa của gâtisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự lẫn cẫn.
  2. Y học Sự ỉa đái đầm đề.

Dạng từ của gâtisme

Đi với mạo từ: un gâtisme · le gâtisme

Số nhiềugâtismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senility, dotage

Câu hỏi thường gặp

gâtisme nghĩa là gì?

gâtisme (danh từ) nghĩa là sự lẫn cẫn.

gâtisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gâtisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.tism/.

gâtisme là giống đực hay giống cái?

gâtisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.