TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hòm tiếng Pháp là gì?

"hòm" trong tiếng Pháp là coffre (danh từ), malle (danh từ), caisse (danh từ).

coffre Danh từ · giống đực

/kɔfʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòm, rương, thùng.

  • Il a hérité d'un vieux coffre en bois. Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.

Xem đầy đủ từ "coffre": giống, cách chia, thành ngữ →

malle Danh từ · giống cái

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòm, rương.

Xem đầy đủ từ "malle": giống, cách chia, thành ngữ →

caisse Danh từ · giống cái

/kɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòm, thùng.

  • Caisse en bois hòm gỗ
  • Une caisse de savon một hòm xà phòng

Xem đầy đủ từ "caisse": giống, cách chia, thành ngữ →

container Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tɛ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòm, thùng (bằng kim loại, để chuyên chở hàng...).

Xem đầy đủ từ "container": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hòm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hòm tiếng Pháp là gì?

"hòm" trong tiếng Pháp là coffre (danh từ), malle (danh từ), caisse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.