bahut
danh từ giống đực (m)
/ba.y/ giọng máy của trình duyệt
bahut nghĩa là hòm, tủ chè.
Nghĩa của bahut
Danh từ · giống đực
- Hòm (thường nắp khum, bọc da để đựng quần áo).
- Tủ chè.
- Kiến trúc Mái tường.
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Trường trung học.
Dạng từ của bahut
Đi với mạo từ: un bahut · le bahut
| Số nhiều | bahuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bahut
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chest; sideboard; school; lorry, truck; (taxi) cab
Câu hỏi thường gặp
bahut nghĩa là gì?
bahut (danh từ) nghĩa là hòm, tủ chè.
bahut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bahut (giọng Pháp chuẩn): /ba.y/.
bahut là giống đực hay giống cái?
bahut là danh từ giống đực (dùng với un, le).