TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bahut

danh từ giống đực (m)
/ba.y/ giọng máy của trình duyệt

bahut nghĩa là hòm, tủ chè.

Nghĩa của bahut

Danh từ · giống đực

  1. Hòm (thường nắp khum, bọc da để đựng quần áo).
  2. Tủ chè.
  3. Kiến trúc Mái tường.
  4. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Trường trung học.

Dạng từ của bahut

Đi với mạo từ: un bahut · le bahut

Số nhiềubahuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bahut

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chest; sideboard; school; lorry, truck; (taxi) cab

Câu hỏi thường gặp

bahut nghĩa là gì?

bahut (danh từ) nghĩa là hòm, tủ chè.

bahut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bahut (giọng Pháp chuẩn): /ba.y/.

bahut là giống đực hay giống cái?

bahut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.