TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baht

danh từ giống đực (m)
/bat/ giọng máy của trình duyệt

baht nghĩa là đồng bạt.

Nghĩa của baht

Danh từ · giống đực

  1. Đồng bạt (tiền Thái Lan).

Dạng từ của baht

Đi với mạo từ: un baht · le baht

Số nhiềubahts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baht

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

baht nghĩa là gì?

baht (danh từ) nghĩa là đồng bạt.

baht phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baht (giọng Pháp chuẩn): /bat/.

baht là giống đực hay giống cái?

baht là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.