bah
bah nghĩa là hừm.
Nghĩa của bah
Thán từ
- Hừm (chỉ ý nghi ngờ; do dự).
Câu ví dụ với bah
- Bah ! Ça fait une paille. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340001
- Bah ! Ça fait un bail. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ No.; An exclamation to fill space, often used as an intensifier; well, err, um
Câu hỏi thường gặp
bah nghĩa là gì?
bah (thán từ) nghĩa là hừm.
bah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bah (giọng Pháp chuẩn): /ba/.