TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baguier

danh từ giống đực (m)
/ba.ɡje/ giọng máy của trình duyệt

baguier nghĩa là hộp nhẫn, hộp nữ trang.

Nghĩa của baguier

Danh từ · giống đực

  1. Hộp nhẫn, hộp nữ trang.

Dạng từ của baguier

Đi với mạo từ: un baguier · le baguier

Số nhiềubaguiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baguier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a box used to store rings; a ring sizer (conical device)

Câu hỏi thường gặp

baguier nghĩa là gì?

baguier (danh từ) nghĩa là hộp nhẫn, hộp nữ trang.

baguier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baguier (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡje/.

baguier là giống đực hay giống cái?

baguier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.