baguier
danh từ giống đực (m)
/ba.ɡje/ giọng máy của trình duyệt
baguier nghĩa là hộp nhẫn, hộp nữ trang.
Nghĩa của baguier
Danh từ · giống đực
- Hộp nhẫn, hộp nữ trang.
Dạng từ của baguier
Đi với mạo từ: un baguier · le baguier
| Số nhiều | baguiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baguier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a box used to store rings; a ring sizer (conical device)
Câu hỏi thường gặp
baguier nghĩa là gì?
baguier (danh từ) nghĩa là hộp nhẫn, hộp nữ trang.
baguier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baguier (giọng Pháp chuẩn): /ba.ɡje/.
baguier là giống đực hay giống cái?
baguier là danh từ giống đực (dùng với un, le).