cercueil
/sɛʁ.kœj/ giọng máy của trình duyệt
cercueil nghĩa là quan tài, áo quan, thở cái chết.
Nghĩa của cercueil
Danh từ · giống đực
- Quan tài, áo quan.
- Thở cái chết.
- Descendre au cerceuilchết
- Thương nghiệp Sọt (chở) trứng.
Dạng từ của cercueil
Đi với mạo từ: un cercueil · le cercueil
| Số nhiều | cercueils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cercueil
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffin, casket
Câu hỏi thường gặp
cercueil nghĩa là gì?
cercueil (danh từ) nghĩa là quan tài, áo quan, thở cái chết.
cercueil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cercueil (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.kœj/.
cercueil là giống đực hay giống cái?
cercueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).