TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cercueil

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.kœj/ giọng máy của trình duyệt

cercueil nghĩa là quan tài, áo quan, thở cái chết.

Nghĩa của cercueil

Danh từ · giống đực

  1. Quan tài, áo quan.
  2. Thở cái chết.
    • Descendre au cerceuilchết
  3. Thương nghiệp Sọt (chở) trứng.

Dạng từ của cercueil

Đi với mạo từ: un cercueil · le cercueil

Số nhiềucercueils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cercueil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffin, casket

Câu hỏi thường gặp

cercueil nghĩa là gì?

cercueil (danh từ) nghĩa là quan tài, áo quan, thở cái chết.

cercueil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cercueil (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.kœj/.

cercueil là giống đực hay giống cái?

cercueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.