cerf
/sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cerf nghĩa là hươu, hươu đực.
Nghĩa của cerf
Danh từ · giống đực
- Động vật học Hươu; hươu đực.
Dạng từ của cerf
Đi với mạo từ: un cerf · le cerf
| Số nhiều | cerfs |
| Giống cái | biche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a stag, a hart
Câu hỏi thường gặp
cerf nghĩa là gì?
cerf (danh từ) nghĩa là hươu, hươu đực.
cerf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerf (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ/.
cerf là giống đực hay giống cái?
cerf là danh từ giống đực (dùng với un, le).