TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerf

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cerf nghĩa là hươu, hươu đực.

Nghĩa của cerf

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Hươu; hươu đực.

Dạng từ của cerf

Đi với mạo từ: un cerf · le cerf

Số nhiềucerfs
Giống cáibiche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a stag, a hart

Câu hỏi thường gặp

cerf nghĩa là gì?

cerf (danh từ) nghĩa là hươu, hươu đực.

cerf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerf (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ/.

cerf là giống đực hay giống cái?

cerf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.