TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerf-volant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cerf-volant nghĩa là cái diều.

Nghĩa của cerf-volant

Danh từ · giống đực

  1. Cái diều.
  2. Động vật học Như lucane.

Dạng từ của cerf-volant

Đi với mạo từ: un cerf-volant · le cerf-volant

Số nhiềucerfs-volants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerf-volant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stag beetle
  • Danh từ kite (toy); kite

Câu hỏi thường gặp

cerf-volant nghĩa là gì?

cerf-volant (danh từ) nghĩa là cái diều.

cerf-volant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerf-volant (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɔ.lɑ̃/.

cerf-volant là giống đực hay giống cái?

cerf-volant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.