cerfeuil
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.fœj/ giọng máy của trình duyệt
cerfeuil nghĩa là rau xếp phơi.
Nghĩa của cerfeuil
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Rau xếp phơi.
Dạng từ của cerfeuil
Đi với mạo từ: un cerfeuil · le cerfeuil
| Số nhiều | cerfeuils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garden chervil, chervil
Câu hỏi thường gặp
cerfeuil nghĩa là gì?
cerfeuil (danh từ) nghĩa là rau xếp phơi.
cerfeuil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerfeuil (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.fœj/.
cerfeuil là giống đực hay giống cái?
cerfeuil là danh từ giống đực (dùng với un, le).