TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giày tiếng Pháp là gì?

"giày" trong tiếng Pháp là chaussure (danh từ), soulier (danh từ).

chaussure Danh từ · giống cái

/ʃo.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày, dép.

  • Tu astiques souvent tes chaussures ? Bạn đánh giày bao lâu một lần?
  • Sais-tu comment attacher tes chaussures? Bạn có biết buộc dây giày không?

Xem đầy đủ từ "chaussure": giống, cách chia, thành ngữ →

soulier Danh từ · giống đực

/su.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giày (không cổ).

  • Ces souliers ont besoin d'être cirés. Những chiếc giày này cần được đánh bóng.
  • Souliers de sport giày thể thao

Xem đầy đủ từ "soulier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giày tiếng Pháp là gì?

"giày" trong tiếng Pháp là chaussure (danh từ), soulier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.