Giày tiếng Pháp là gì?
"giày" trong tiếng Pháp là chaussure (danh từ), soulier (danh từ).
chaussure Danh từ · giống cái
/ʃo.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giày, dép.
- Tu astiques souvent tes chaussures ? Bạn đánh giày bao lâu một lần?
- Sais-tu comment attacher tes chaussures? Bạn có biết buộc dây giày không?
soulier Danh từ · giống đực
/su.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giày (không cổ).
- Ces souliers ont besoin d'être cirés. Những chiếc giày này cần được đánh bóng.
- Souliers de sport giày thể thao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giày tiếng Pháp là gì?
"giày" trong tiếng Pháp là chaussure (danh từ), soulier (danh từ).