TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ribouis

danh từ giống đực (m)
/ʁi.bwi/ giọng máy của trình duyệt

ribouis nghĩa là giày cà khổ, giày.

Nghĩa của ribouis

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Giày cà khổ, giày.

Dạng từ của ribouis

Đi với mạo từ: un ribouis · le ribouis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe; foot

Câu hỏi thường gặp

ribouis nghĩa là gì?

ribouis (danh từ) nghĩa là giày cà khổ, giày.

ribouis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ribouis (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.bwi/.

ribouis là giống đực hay giống cái?

ribouis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.