TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghép đôi tiếng Pháp là gì?

"ghép đôi" trong tiếng Pháp là coupler (ngoại động từ).

coupler Ngoại động từ

/ku.ple/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp đôi, ghép đôi.

Xem đầy đủ từ "coupler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghép đôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghép đôi tiếng Pháp là gì?

"ghép đôi" trong tiếng Pháp là coupler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.