appariement
danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
appariement nghĩa là sự ghép cặp, sự ghép đôi.
Nghĩa của appariement
Danh từ · giống đực
- Sự ghép cặp, sự ghép đôi, sự xếp thành đôi.
Dạng từ của appariement
Đi với mạo từ: un appariement · l'appariement
| Số nhiều | appariements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matching; coupling
Câu hỏi thường gặp
appariement nghĩa là gì?
appariement (danh từ) nghĩa là sự ghép cặp, sự ghép đôi.
appariement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appariement (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁi.mɑ̃/.
appariement là giống đực hay giống cái?
appariement là danh từ giống đực (dùng với un, le).