TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appariement

danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appariement nghĩa là sự ghép cặp, sự ghép đôi.

Nghĩa của appariement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghép cặp, sự ghép đôi, sự xếp thành đôi.

Dạng từ của appariement

Đi với mạo từ: un appariement · l'appariement

Số nhiềuappariements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matching; coupling

Câu hỏi thường gặp

appariement nghĩa là gì?

appariement (danh từ) nghĩa là sự ghép cặp, sự ghép đôi.

appariement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appariement (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁi.mɑ̃/.

appariement là giống đực hay giống cái?

appariement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.