TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apparenté

/a.pa.ʁɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

apparenté nghĩa là Có quan hệ bà con.

Nghĩa của apparenté

Tính từ

  1. Có quan hệ bà con.
    • Il est apparenté à mon maricậu ấy có quan hệ bà con với chồng tôi
  2. Có quan hệ thông gia.
  3. Liên kết liên danh (trong tuyển cử).
  4. Có những nét giống với.
    • Style apparenté tout à la fois à X et à Ylối hành văn có những nét giống với cả X lẫn Y

Dạng từ của apparenté

Số nhiềuapparentés
Giống cáiapparentée
Giống cái số nhiềuapparentées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ related

Câu hỏi thường gặp

apparenté nghĩa là gì?

apparenté (tính từ) nghĩa là Có quan hệ bà con.

apparenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparenté (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.