accouplement
accouplement nghĩa là sự ghép đôi, sự ghép, sự giao cấu.
Nghĩa của accouplement
Danh từ · giống đực
- Sự ghép đôi; sự ghép.
- Accouplement des bœufs pour le laboursự ghép đôi bò để cày
- Accouplement de deux motssự ghép hai từ
- Sự giao cấu (động vật).
Dạng từ của accouplement
Đi với mạo từ: un accouplement · l'accouplement
| Số nhiều | accouplements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coupling, mating; coupling
Câu hỏi thường gặp
accouplement nghĩa là gì?
accouplement (danh từ) nghĩa là sự ghép đôi, sự ghép, sự giao cấu.
accouplement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accouplement (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.plə.mɑ̃/.
accouplement là giống đực hay giống cái?
accouplement là danh từ giống đực (dùng với un, le).