TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accouplement

danh từ giống đực (m)
/a.ku.plə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accouplement nghĩa là sự ghép đôi, sự ghép, sự giao cấu.

Nghĩa của accouplement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghép đôi; sự ghép.
    • Accouplement des bœufs pour le laboursự ghép đôi bò để cày
    • Accouplement de deux motssự ghép hai từ
  2. Sự giao cấu (động vật).

Dạng từ của accouplement

Đi với mạo từ: un accouplement · l'accouplement

Số nhiềuaccouplements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupling, mating; coupling

Câu hỏi thường gặp

accouplement nghĩa là gì?

accouplement (danh từ) nghĩa là sự ghép đôi, sự ghép, sự giao cấu.

accouplement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accouplement (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.plə.mɑ̃/.

accouplement là giống đực hay giống cái?

accouplement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.