TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accouple

danh từ giống cái (f)
/akupl/ giọng máy của trình duyệt

accouple nghĩa là dây buộc chung.

Nghĩa của accouple

Danh từ · giống cái

  1. Dây buộc chung (chó săn).

Dạng từ của accouple

Đi với mạo từ: une accouple · l'accouple

Câu hỏi thường gặp

accouple nghĩa là gì?

accouple (danh từ) nghĩa là dây buộc chung.

accouple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accouple (giọng Pháp chuẩn): /akupl/.

accouple là giống đực hay giống cái?

accouple là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.