TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accoudoir

danh từ giống đực (m)
/a.ku.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

accoudoir nghĩa là cái tì tay.

Nghĩa của accoudoir

Danh từ · giống đực

  1. Cái tì tay (ở ghế, trong ô tô...).

Dạng từ của accoudoir

Đi với mạo từ: un accoudoir · l'accoudoir

Số nhiềuaccoudoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armrest

Câu hỏi thường gặp

accoudoir nghĩa là gì?

accoudoir (danh từ) nghĩa là cái tì tay.

accoudoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accoudoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.dwaʁ/.

accoudoir là giống đực hay giống cái?

accoudoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.