TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accouplé

giọng máy của trình duyệt

accouplé nghĩa là ghép đôi.

Nghĩa của accouplé

Tính từ

  1. Ghép đôi.
    • Piles électriques accoupléespin điện ghép đôi

Câu hỏi thường gặp

accouplé nghĩa là gì?

accouplé (tính từ) nghĩa là ghép đôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.