Gợn sóng tiếng Pháp là gì?
"gợn sóng" trong tiếng Pháp là ondulation (danh từ).
ondulation Danh từ · giống cái
/ɔ̃.dy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lượn sóng, sự nhấp nhô; sự rập rình.
- Les ondulations des vagues sóng nhấp nhô
- Les ondulations du sol mặt đất nhấp nhô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gợn sóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gợn sóng tiếng Pháp là gì?
"gợn sóng" trong tiếng Pháp là ondulation (danh từ).