TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Do tiếng Pháp là gì?

"do" trong tiếng Pháp là par (giới từ), vu (giới từ).

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi, vì, do, bằng.

  • Détruit par le typhon bị tàn phá bởi cơn bão
  • Affaibli par la maladie yếu đi vì bệnh

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

vu Giới từ

/vy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu theo; vì, do.

  • Vu la quantité, ce n'est pas trop cher chiếu theo số lượng thì không đắt quá
  • Vu la difficulté do khó khăn

Xem đầy đủ từ "vu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Do tiếng Pháp là gì?

"do" trong tiếng Pháp là par (giới từ), vu (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.